hỗ trợ trực tuyến

Danh Mục Giá Dịch Vụ

Số TT Mã Quy Định Tên Dịch Vụ Mã 37 Tên dịch vụ theo TT37 Đơn giá BHYT Đơn Giá Viện Phí
1 00.0013.0000 Vận chuyển bệnh nhân Móng Cái Giá Vận chuyển theo giá xăng. 1,311,200 VNĐ 0 VNĐ
2 00.0062.0000.2 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 37.1E03.1516 Free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) 180,000 VNĐ 170,000 VNĐ
3 00.0126.0000 Khám Yêu Cầu 35,000 VNĐ 15,000 VNĐ
4 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường [điện tâm đồ] 37.3F00.1778 Điện tâm đồ 45,900 VNĐ 33,000 VNĐ
5 01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 37.8B00.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng 640,000 VNĐ 596,000 VNĐ
6 01.0008.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 37.8B00.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,113,000 VNĐ 1,069,000 VNĐ
7 01.0009.0098 Đặt catheter động mạch [theo dõi huyết áp liên tục] 37.8B00.0098 Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục 1,354,000 VNĐ 600,000 VNĐ
8 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 37.2A01.0004 Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211,000 VNĐ 150,000 VNĐ
9 01.0019.0004 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường 37.2A01.0004 Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211,000 VNĐ 150,000 VNĐ
10 01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 37.2A01.0001 Siêu âm 49,000 VNĐ 35,000 VNĐ
11 01.0021.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 37.2A01.0001 Siêu âm 49,000 VNĐ 35,000 VNĐ
12 01.0025.0004 Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM 37.2A01.0004 Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu 211,000 VNĐ 150,000 VNĐ
13 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu [thủ thuật loại II (HSCC-CĐ)] 37.8D01.0299 Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ) 430,000 VNĐ 331,000 VNĐ
14 01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 37.8D01.0299 Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ) 430,000 VNĐ 331,000 VNĐ
15 01.0036.0192 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 37.8B00.0192 Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực 968,000 VNĐ 800,000 VNĐ