hỗ trợ trực tuyến

Danh Mục Giá Dịch Vụ

Số TT Mã Quy Định Tên Dịch Vụ Mã 37 Tên dịch vụ theo TT37 Đơn giá BHYT Đơn Giá Viện Phí
1 01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 37.8B00.0200 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm 55,000 VNĐ 55,000 VNĐ
2 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản 37.8B00.1888 Đặt nội khí quản 555,000 VNĐ 370,000 VNĐ
3 01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản 37.8B00.0206 Thay canuyn mở khí quản 241,000 VNĐ 219,000 VNĐ
4 01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp 37.8C00.0277 Vật lý trị liệu hô hấp 29,000 VNĐ 10,000 VNĐ
5 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 37.8D08.0898 Khí dung 17,600 VNĐ 8,000 VNĐ
6 01.0087.0898 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 37.8D08.0898 Khí dung 17,600 VNĐ 8,000 VNĐ
7 01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 37.8B00.0206 Thay canuyn mở khí quản 241,000 VNĐ 219,000 VNĐ
8 01.0091.0071 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp [bơm màng phổi] 37.8B00.0071 Bơm rửa khoang màng phổi 203,000 VNĐ 720,000 VNĐ
9 01.0092.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu 37.2A01.0001 Siêu âm 49,000 VNĐ 35,000 VNĐ
10 01.0093.0079 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter 37.8B00.0079 Chọc hút khí màng phổi 136,000 VNĐ 77,000 VNĐ
11 01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 37.8B00.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 183,000 VNĐ 174,000 VNĐ
12 01.0095.0094 Mở màng phổi cấp cứu 37.8B00.0094 Dẫn lưu màng phổi tối thiểu 583,000 VNĐ 400,000 VNĐ
13 01.0096.0094 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 37.8B00.0094 Dẫn lưu màng phổi tối thiểu 583,000 VNĐ 400,000 VNĐ
14 01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 37.8B00.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 183,000 VNĐ 174,000 VNĐ
15 01.0098.0079 Chọc hút dịch, khí trung thất 37.8B00.0079 Chọc hút khí màng phổi 136,000 VNĐ 110,000 VNĐ