hỗ trợ trực tuyến

Danh Mục Giá Dịch Vụ

Số TT Mã Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Giá Bảo Hiểm Y Tế Giá Viện Phí Giá Yêu Cầu
1 10.0658.0486 Các phẫu thuật cắt tuỵ khác 4,297,000 VNĐ 4,297,000 VNĐ 0 VNĐ
2 10.0639.0469 Các phẫu thuật đường mật khác 4,511,000 VNĐ 4,511,000 VNĐ 0 VNĐ
3 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2,460,000 VNĐ 2,460,000 VNĐ 0 VNĐ
4 15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 107,000 VNĐ 107,000 VNĐ 90,000 VNĐ
5 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel 201,000 VNĐ 201,000 VNĐ 256,000 VNĐ
6 15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng Merocel 271,000 VNĐ 271,000 VNĐ 305,000 VNĐ
7 03.2155.0869 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 271,000 VNĐ 271,000 VNĐ 310,000 VNĐ
8 10.0608.0471 Cầm máu nhu mô gan 5,038,000 VNĐ 5,038,000 VNĐ 0 VNĐ
9 03.0157.0140 Cầm máu thực quản qua nội soi 2,191,000 VNĐ 2,191,000 VNĐ 0 VNĐ
10 10.0348.0582 Cắm niệu quản bàng quang 2,619,000 VNĐ 2,619,000 VNĐ 0 VNĐ
11 01.0362.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc 458,000 VNĐ 458,000 VNĐ 386,000 VNĐ
12 03.0113.0297 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1,149,000 VNĐ 1,149,000 VNĐ 0 VNĐ
13 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458,000 VNĐ 458,000 VNĐ 386,000 VNĐ
14 03.3545.0434 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 3,963,000 VNĐ 3,963,000 VNĐ 0 VNĐ
15 10.0369.0434 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 3,963,000 VNĐ 3,963,000 VNĐ 0 VNĐ