hỗ trợ trực tuyến

Danh Mục Giá Dịch Vụ

Số TT Mã Quy Định Tên Dịch Vụ Mã 37 Tên dịch vụ theo TT37 Đơn giá BHYT Đơn Giá Viện Phí
1 01.0243.0095 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 37.8B00.0095 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658,000 VNĐ 589,000 VNĐ
2 01.0243.0096 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 37.8B00.0096 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,179,000 VNĐ 1,109,000 VNĐ
3 01.0244.0165 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 37.8B00.0165 Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 2,058,000 VNĐ 2,039,000 VNĐ
4 01.0247.0118 Hạ thân nhiệt chỉ huy 37.8B00.0118 Lọc máu liên tục (01 lần) 2,173,000 VNĐ 2,040,000 VNĐ
5 01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] 37.8B00.0203 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129,000 VNĐ 110,000 VNĐ
6 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 37.8B00.0204 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174,000 VNĐ 155,000 VNĐ
7 01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 37.8B00.0205 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227,000 VNĐ 180,000 VNĐ
8 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 37.1E03.1510 Đường máu mao mạch 23,300 VNĐ 18,000 VNĐ
9 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 37.1E01.1269 Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy 38,000 VNĐ 27,200 VNĐ
10 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 37.1E01.1349 Thời gian máu đông 12,300 VNĐ 11,000 VNĐ
11 01.0286.1531 Đo các chất khí trong máu 37.1E03.1531 Khí máu 212,000 VNĐ 100,000 VNĐ
12 01.0287.1532 Đo lactat trong máu 37.1E03.1532 Lactat 95,400 VNĐ 90,000 VNĐ
13 01.0288.1764 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần 37.1E06.1764 Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 105,000 VNĐ 75,000 VNĐ
14 01.0289.1764 Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần 37.1E06.1764 Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 105,000 VNĐ 75,000 VNĐ
15 01.0298.1466 Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 37.1E03.1466 BNP (B - Type Natriuretic Peptide) 572,000 VNĐ 432,000 VNĐ