Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 600.000 ca mắc mới và hơn 300.000 ca tử vong do căn bệnh này. Nguyên nhân hàng đầu gây ra ung thư cổ tử cung là virus HPV (Human Papillomavirus). Tuy nhiên, điều đáng mừng là căn bệnh này có thể phòng ngừa hiệu quả nếu được phát hiện sớm và tiêm phòng đúng cách.
Để hiểu rõ hơn về mối liên quan giữa virus HPV và ung thư cổ tử cung, hãy theo dõi chia sẻ của BSCKI Nguyễn Thị Trang, Phó Trưởng khoa Chăm sóc Sức khoẻ sinh sản – Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh thông qua nội dung phỏng vấn dưới đây!
HPV là gì?
HPV là một nhóm virus gồm hơn 200 chủng khác nhau, trong đó khoảng 40 chủng có thể lây truyền qua đường tình dục. Một số chủng HPV nguy cơ cao, điển hình là HPV 16 và HPV 18, có thể gây ra các biến đổi tế bào bất thường và dẫn đến ung thư cổ tử cung. Bên cạnh đó, HPV còn có thể gây ung thư hậu môn, âm đạo, dương vật và hầu họng.
HPV lây truyền như thế nào?
HPV chủ yếu lây qua tiếp xúc trực tiếp khi quan hệ tình dục, kể cả quan hệ bằng miệng, âm đạo hay hậu môn. Ngoài ra, virus cũng có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Điều nguy hiểm là phần lớn người nhiễm HPV không có triệu chứng, khiến họ dễ dàng lây lan virus mà không hề hay biết.
Ung thư cổ tử cung và quá trình phát triển bệnh
Sau khi nhiễm HPV, virus có thể tồn tại trong cơ thể nhiều năm mà không gây ra vấn đề gì. Tuy nhiên, nếu hệ miễn dịch không thể loại bỏ virus, các tế bào ở cổ tử cung có thể bị tổn thương và dần dần biến đổi thành ung thư. Quá trình này thường kéo dài từ 10 đến 15 năm, tạo cơ hội cho việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Làm thế nào để phòng ngừa ung thư cổ tử cung?
Hiện nay, có ba biện pháp chính giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung:
Tiêm vắc-xin HPV: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nhiễm virus HPV. WHO khuyến nghị tiêm vắc-xin cho trẻ em gái từ 9-14 tuổi, trước khi có quan hệ tình dục lần đầu. Người lớn đến 26 tuổi cũng có thể tiêm nếu chưa từng nhiễm HPV.
Sàng lọc định kỳ: Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên nên thực hiện xét nghiệm Pap smear hoặc xét nghiệm HPV để phát hiện sớm những thay đổi bất thường ở tế bào cổ tử cung. Việc tầm soát định kỳ có thể giúp ngăn chặn ung thư cổ tử cung từ giai đoạn tiền ung thư.
Duy trì lối sống lành mạnh: Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục, không hút thuốc và tăng cường hệ miễn dịch bằng chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp giảm nguy cơ nhiễm HPV và ung thư cổ tử cung.
Điều trị ung thư cổ tử cung
Nếu ung thư cổ tử cung được phát hiện sớm, phương pháp điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Ở giai đoạn muộn hơn, tiên lượng sẽ kém hơn và việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Chính vì vậy, phát hiện sớm vẫn là yếu tố quan trọng nhất giúp tăng cơ hội chữa khỏi bệnh.
Ung thư cổ tử cung là một bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng cách tiêm vắc-xin, sàng lọc định kỳ và thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe. Việc nâng cao nhận thức và chủ động phòng bệnh sẽ giúp giảm thiểu đáng kể số ca mắc mới và tử vong do căn bệnh này. Hãy bảo vệ sức khỏe của chính mình và những người thân yêu ngay từ hôm nay!