| 1 | Fovepta | Liều | Đức | Huyết thanh viêm gan B | 2,366,000 | 50 |
| 2 | Immunohbs 180IU/ml | Liều | Ý | Huyết thanh viêm gan B | 2,086,000 | 20 |
| 3 | Rotarix | Liều | Bỉ | Phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus | 910,000 | 50 |
| 4 | RotaTeq | Liều | Mỹ | Phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus | 725,000 | 30 |
| 5 | Synflorix | Liều | Pháp | Phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn | 1,050,000 | 50 |
| 6 | Infanrix Hexa | Liều | Pháp | Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và viêm màng não mủ, viêm phổi do Hib | 1,100,000 | 100 |
| 7 | Hexaxim | Liều | Pháp | Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và viêm màng não mủ, viêm phổi do Hib | 1,151,000 | 50 |
| 8 | M-M-R II | Liều | Mỹ | Phòng bệnh Sởi -Quai bị -Rubella | 562,000 | 50 |
| 9 | Imojev | Liều | Thái Lan | Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản thế hệ mới chỉ định cho trẻ từ 9 tháng và người lớn | 902,000 | 30 |
| 10 | Prevenar 13 | Liều | Ai Len | Phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn. | 1,350,000 | 30 |
| 11 | Gardasil 9 | Liều | Mỹ | Ung thư cổ tử cung, ung thư hầu họng, sùi mào gà... do HPV (9 chủng) | 3,182,000 | 30 |
| 13 | Varilrix | Liều | Mỹ | Phòng bệnh thuỷ đậu | 1,000,000 | 20 |
| 14 | Menactra | Liều | Mỹ | Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu nhóm A,C,Y,W | 1,359,000 | Hết hàng |
| 15 | Verorab 0.5ml (TB) | Liều | Pháp | Tiêm dự phòng trước phơi nhiễm 3 mũi và các mũi nhắc (đối với người có nguy cơ cao). Tiêm bắt buộc khi phơi nhiễm | 441,000 | 40 |
| 16 | VA-Mengoc-BC | Liều | Cu Ba | Vắc xin viêm màng não do não mô cầu nhóm B,C | 320,000 | 60 |
| 17 | Vaxigrip Tetra 0.5ml | Liều | Pháp | Vắc xin phòng cúm | 425,000 | Hết hàng |
| 18 | IVACRIG | Liều | Việt Nam | Huyết thanh kháng dại | 605,000 | 40 |
| 19 | Synagis 100mg/1ml | Lọ | Đức | Phòng ngừa bệnh do virus RSV | 4,823,000 | 40 |
| 20 | Beyfortus | Bơm tiêm | Mỹ | Phòng ngừa bệnh do virus RSV | 14,019,000 | 10 |
| 21 | Bexsero | Liều | Ý | Viêm màng não do não mô cầu nhóm B | 1,839,000 | 20 |
| 22 | Vaxneuvance | Liều | Ireland | Phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn | 1,693,000 | 30 |
| 23 | Viêm gan B tái tổ hợp | Liều | Việt Nam | Phòng bệnh Viêm gan B | Miễn phí | 500 |
| 24 | BCG | Liều | Việt Nam | Phòng bệnh Lao | Miễn phí | 500 |
| 25 | Jevax | Liều | Việt Nam | Phòng bệnh Viêm não nhật bản B | Miễn phí | 20 |
| 26 | VAT | Liều | Việt Nam | Phòng bệnh Uốn ván | Miễn phí | 400 |
| 27 | OPV | Liều | Việt Nam | Phòng bại liệt | Miễn phí | 20 |
| | | | | | |